牙隊 yá duì · nha đội Hán Việt: nha đội · Pinyin: yá duì Tổng quan Cấu tạo: 牙 (nha) + 隊 (đội)Pinyinyá duìHán Việtnha độiCấu tạo牙 + 隊 · nha + đội nghĩa thành phần: nha + đội