牙雕

yá diāo nha điêu

Hán Việt: nha điêu · Pinyin: yá diāo

Tổng quan

chạm khắc ngà

Cấu tạo: (nha) + (điêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chạm khắc ngà

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以象牙、海象牙、河馬牙、野豬牙或鯨魚骨頭、犀鳥嘴喙等材料所雕成形的雕刻,總稱為「牙雕」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在象牙上雕刻形象、花纹的艺术,也指用象牙雕刻成的工艺品。

Eng

  • CC-CEDICT ivory carving
  • Cihui ivory carving