牙頰

yá jiá nha giáp

Hán Việt: nha giáp · Pinyin: yá jiá

Tổng quan

Cấu tạo: (nha) + (giáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 牙齿和颊辅。亦指嘴巴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.牙齿和颊辅。亦指嘴巴。