牙首 yá shǒu · nha thủ Hán Việt: nha thủ · Pinyin: yá shǒu Tổng quan Cấu tạo: 牙 (nha) + 首 (thủ)Pinyinyá shǒuHán Việtnha thủCấu tạo牙 + 首 · nha + thủ nghĩa thành phần: nha + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 行会基层组织的负责人。Tân Hoa Tự Điển 1.行会基层组织的负责人。