牙鼓 nha cổ Hán Việt: nha cổ Tổng quan Cấu tạo: 牙 (nha) + 鼓 (cổ)Hán Việtnha cổCấu tạo牙 + 鼓 · nha + cổ nghĩa thành phần: nha + cổ