牙齦瘤 nha ngân lựu Hán Việt: nha ngân lựu Tổng quan (y học) u lợi Cấu tạo: 牙 (nha) + 齦 (ngân) + 瘤 (lựu)Hán Việtnha ngân lựuCấu tạo牙 + 齦 + 瘤 · nha + ngân + lựu nghĩa thành phần: nha + ngân + lựu Nghĩa ViệtCihui (y học) u lợi