牛仔

niú zǎi ngưu tử

Hán Việt: ngưu tử · Pinyin: niú zǎi

Tổng quan

cao bồi

Cấu tạo: (ngưu) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cao bồi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 原指美國西部牧場的畜牧者。後泛指牧場工人。

Eng

  • CC-CEDICT cowboy
  • Cihui cowboy