牛仔
ngưu tử
Hán Việt: ngưu tử · Pinyin: niú zǎi
Tổng quan
cao bồi
原指美國西部牧場的畜牧者。後泛指牧場工人。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cao bồi
- Biên soạn 牛仔 iúzǎi n. 1. cowboy 2. calf M:ge/¹míng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 原指美國西部牧場的畜牧者。後泛指牧場工人。
Mainland
- Kaggle Zh-Vi buckaroo
Eng
- Cihui cowboy
Đức
- Handedict Cowboy (S, Wirtsch)