牛具

niú jù ngưu cụ

Hán Việt: ngưu cụ · Pinyin: niú jù

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưu) + (cụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 耕磐农具; 金赋税单位,一耒加三头牛为一具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.耕磐农具。 2.金赋税单位,一耒加三头牛为一具。