牛券 ngưu khoán Hán Việt: ngưu khoán Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 券 (khoán)Hán Việtngưu khoánCấu tạo牛 + 券 · ngưu + khoán nghĩa thành phần: ngưu + khoán