牛勁

niú jìn ngưu kính

Hán Việt: ngưu kính · Pinyin: niú jìn

Tổng quan

sức trâu bò: tính khí ngang ngược/tính bướng bỉnh

Cấu tạo: (ngưu) + (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sức trâu bò: tính khí ngang ngược/tính bướng bỉnh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容很大的劲头他有股牛劲; 喻指执拗倔强的脾气犯牛劲。
  • Tân Hoa Tự Điển ①形容很大的劲头他有股牛劲。②喻指执拗倔强的脾气犯牛劲。

Eng

  • Cihui 牛勁 iújìn n. 1. great strength; tremendous effort 2. obstinacy; tenacity | Tā nà ∼ yòu shànglái le. He's in his stubborn mood again. 3. sb. who is bullheaded/stubborn