牛叉
ngưu xoa
Hán Việt: ngưu xoa · Pinyin: niú chā
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT see 牛屄[niu2 bi1] (euphemistic synonym of 牛屄[niu2 bi1])
- Cihui see 牛屄 (euphemistic synonym of 牛屄)
Hán Việt: ngưu xoa · Pinyin: niú chā