牛口 ngưu khẩu Hán Việt: ngưu khẩu Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 口 (khẩu)Hán Việtngưu khẩuCấu tạo牛 + 口 · ngưu + khẩu nghĩa thành phần: ngưu + khẩu