牛叫 ngưu khiếu Hán Việt: ngưu khiếu Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 叫 (khiếu)Hán Việtngưu khiếuCấu tạo牛 + 叫 · ngưu + khiếu nghĩa thành phần: ngưu + khiếu Nghĩa EngCihui cattle low