牛埭 niú dài·ngưu đại Hán Việt: ngưu đại · Pinyin: niú dài Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.设有用牛力拉船装置的土坝。 Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 埭 (đại)Pinyinniú dàiHán Việtngưu đạiCấu tạo牛 + 埭 · ngưu + đại nghĩa thành phần: ngưu + đại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.设有用牛力拉船装置的土坝。 Từ liên quan Gần nghĩa牛B · 牛乳 · 牛人 · 牛仔 · 牛倌 · 牛刀 · 牛劲 · 牛勁