牛奶

niú nǎingưu nãi

Hán Việt: ngưu nãi · Pinyin: niú nǎi

Tổng quan

Sữa bò. Cũng gọi là Ngưu nhũ 牛乳

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.母牛的奶水,又称牛乳。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

牛的乳汁。如:「牛奶營養豐富,常喝牛奶,有益身體健康。」也作「牛乳」。

Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 奶 (nãi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sữa bò
  • VietPhrases bánh kem
  • Biên soạn 牛奶 iúnǎi n. cow's milk

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 牛的乳汁。如:「牛奶營養豐富,常喝牛奶,有益身體健康。」也作「牛乳」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.母牛的奶水,又称牛乳。
  • Kaggle Zh-Vi creamery

Eng

  • Cihui cow's milk

Đức

  • Handedict Milch

Từ liên quan

Gần nghĩa

牛奶商 · 牛奶场 · 牛奶糖 · 牛奶酒 · 奶农 · 奶名 · 奶品 · 奶嘴