牛客 niú kè · ngưu khách Hán Việt: ngưu khách · Pinyin: niú kè Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 客 (khách)Pinyinniú kèHán Việtngưu kháchCấu tạo牛 + 客 · ngưu + khách nghĩa thành phần: ngưu + khách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋代称拥有耕牛的佃客。Tân Hoa Tự Điển 1.宋代称拥有耕牛的佃客。