牛宮 niú gōng · ngưu cung Hán Việt: ngưu cung · Pinyin: niú gōng Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 宮 (cung)Pinyinniú gōngHán Việtngưu cungCấu tạo牛 + 宮 · ngưu + cung nghĩa thành phần: ngưu + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代国家饲养禽畜的处所; 专指牛栏。Tân Hoa Tự Điển 1.古代国家饲养禽畜的处所。 2.专指牛栏。