牛宮 niú gōng · ngưu cung Hán Việt: ngưu cung · Pinyin: niú gōng Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 宮 (cung)Pinyinniú gōngHán Việtngưu cungCấu tạo牛 + 宮 · ngưu + cung nghĩa thành phần: ngưu + cung