牛屋 ngưu ốc Hán Việt: ngưu ốc Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 屋 (ốc)Hán Việtngưu ốcCấu tạo牛 + 屋 · ngưu + ốc nghĩa thành phần: ngưu + ốc Nghĩa jaJMdict cowshed|cow farmer|restaurant specializing in beef dishes|store (butcher, etc.) that sells beef