牛屎 niú shǐ · ngưu thỉ Hán Việt: ngưu thỉ · Pinyin: niú shǐ Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 屎 (thỉ)Pinyinniú shǐHán Việtngưu thỉCấu tạo牛 + 屎 · ngưu + thỉ nghĩa thành phần: ngưu + thỉ