牛弩

niú nǔ ngưu nỗ

Hán Việt: ngưu nỗ · Pinyin: niú nǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưu) + (nỗ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用牛的筋﹑角制成的一种强力弩弓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用牛的筋﹑角制成的一种强力弩弓。