牛彎

niú wān ngưu loan

Hán Việt: ngưu loan · Pinyin: niú wān

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưu) + (loan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 牛拉东西时搭在颈上的人字形弯木。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.牛拉东西时搭在颈上的人字形弯木。