牛性

niú xìng ngưu tính

Hán Việt: ngưu tính · Pinyin: niú xìng

Tổng quan

bướng bỉnh | cứng đầu

Cấu tạo: (ngưu) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bướng bỉnh | cứng đầu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻脾氣很拗,性情倔強。《老殘遊記》第五回:「響頭不知磕了幾千,總沒有人挽回得動這玉大人的牛性。」也作「牛心」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 牛脾气。也说牛性子。

Eng

  • CC-CEDICT mulishness|obstinacy
  • Cihui mulishness; obstinacy