牛戴牛

niú dài niú ngưu đái ngưu

Hán Việt: ngưu đái ngưu · Pinyin: niú dài niú

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưu) + (đái) + (ngưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代称牛角与牛之值相等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代称牛角与牛之值相等。