牛拉車

ngưu lạp xa

Hán Việt: ngưu lạp xa

Tổng quan

đoạn đường (đi bằng xe bò), cuộc hình trình bằng xe bò, sự di cư; sự di cư có tổ chức, kéo xe (xe bò), đi bằng xe bò, di cư

Cấu tạo: (ngưu) + (lạp) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đoạn đường (đi bằng xe bò), cuộc hình trình bằng xe bò, sự di cư; sự di cư có tổ chức, kéo xe (xe bò), đi bằng xe bò, di cư