牛排
ngưu bài
Hán Việt: ngưu bài · Pinyin: niú pái
Tổng quan
bít tết
Nghĩa
Việt
- Cihui bít tết
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用牛的裡脊肉切成厚片所煎成的食物。《文明小史》第一八回:「這是牛排,我們讀書人吃了頂補心的。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 大而厚的牛肉片,也指用大而厚的牛肉片做成的菜肴。
Eng
- CC-CEDICT steak
- Cihui steak