牛桃 ngưu đào Hán Việt: ngưu đào Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 桃 (đào)Hán Việtngưu đàoCấu tạo牛 + 桃 · ngưu + đào nghĩa thành phần: ngưu + đào