牛槽 ngưu tào Hán Việt: ngưu tào Tổng quan máng ăn (ngựa, trâu, bò...), (xem) dog Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 槽 (tào)Hán Việtngưu tàoCấu tạo牛 + 槽 · ngưu + tào nghĩa thành phần: ngưu + tào Nghĩa ViệtCihui máng ăn (ngựa, trâu, bò...), (xem) dog