牛欄

niú lán ngưu lan

Hán Việt: ngưu lan · Pinyin: niú lán

Tổng quan

chuồng gia súc

Cấu tạo: (ngưu) + (lan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuồng gia súc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 關養牛的柵欄。如:「牛欄是農場的特有景觀之一。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 关牛的简陋房屋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.关牛的简陋房屋。

Eng

  • CC-CEDICT cattle pen
  • Cihui cattle pen