牛油

niú yóu ngưu du

Hán Việt: ngưu du · Pinyin: niú yóu

Tổng quan

bơ | mỡ bò

Cấu tạo: (ngưu) + (du)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bơ | mỡ bò

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.一種從牛奶提煉出的脂肪性食品。參見「奶油」條。 2.一種從肥牛肉取得的脂肪。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 牛脂的俗称。熬煮牛的内脏脂肪所得的油脂,可供食用,也是制肥皂和脂肪酸的重要原料。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.牛脂的俗称。熬煮牛的内脏脂肪所得的油脂,可供食用,也是制肥皂和脂肪酸的重要原料。

Eng

  • CC-CEDICT butter|beef tallow
  • Cihui butter; beef tallow