牛津郡

niú jīn jùn ngưu tân quận

Hán Việt: ngưu tân quận · Pinyin: niú jīn jùn

Tổng quan

Oxfordshire (một hạt của Anh)

Cấu tạo: (ngưu) + (tân) + (quận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Oxfordshire (một hạt của Anh)

Eng

  • CC-CEDICT Oxfordshire (English county)
  • Cihui Oxfordshire (English county)