牛溲

niú sōu ngưu sửu

Hán Việt: ngưu sửu · Pinyin: niú sōu

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưu) + (sửu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.牛尿。 2.车前草的别名。参见"牛溲马勃"。