牛犢

niú dú ngưu độc

Hán Việt: ngưu độc · Pinyin: niú dú

Tổng quan

bê con

Cấu tạo: (ngưu) + (độc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bê con

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 小牛。如:「這隻初生的牛犢依偎在母牛身旁,顯得可愛極了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小牛初生牛犊不怕虎。

Eng

  • CC-CEDICT calf
  • Cihui calf