牛田

niú tián ngưu điền

Hán Việt: ngưu điền · Pinyin: niú tián

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưu) + (điền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 授予养官牛者的田地; 用于牧牛的田地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.授予养官牛者的田地。 2.用于牧牛的田地。