牛痘

niú dòu ngưu đậu

Hán Việt: ngưu đậu · Pinyin: niú dòu

Tổng quan

bệnh đậu bò

Cấu tạo: (ngưu) + (đậu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bệnh đậu bò

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 發於牛體內的痘瘡。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 牛的一种急性传染病,病原体和症状与天花极相近; 指接种在人体上以防天花病的牛痘苗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.牛的一种急性传染病,病原体和症状与天花极相近。 2.指接种在人体上以防天花病的牛痘苗。

Eng

  • CC-CEDICT cowpox
  • Cihui cowpox

ja

  • JMdict cowpox|vaccinia