牛的

ngưu đích

Hán Việt: ngưu đích

Tổng quan

(thuộc) giống bò; như bò, đần độn, ngu độn; nặng nề, chậm chạp

Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc bò
  • Tần suất từ (thuộc) giống bò; như bò, đần độn, ngu độn; nặng nề, chậm chạp

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bovine

Eng

  • Tần suất từ bovine

Từ liên quan

Gần nghĩa

牛的臀骨 · 牛B · 牛乳 · 牛人 · 牛仔 · 牛倌 · 牛刀 · 牛劲