牛眠 ngưu miên Hán Việt: ngưu miên Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 眠 (miên)Hán Việtngưu miênCấu tạo牛 + 眠 · ngưu + miên nghĩa thành phần: ngưu + miên