牛眼

niú yǎn ngưu nhãn

Hán Việt: ngưu nhãn · Pinyin: niú yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưu) + (nhãn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 幼兒受遺傳影響,導致眼球擴大,角膜衰弱,虹彩萎縮,常造成深度近視。

Eng

  • Cihui buphthalmos