牛禍

niú huò ngưu họa

Hán Việt: ngưu họa · Pinyin: niú huò

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưu) + (họa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 发生于牛身上的怪异现象。多指怪胎。古时认为象征将有灾祸,故云。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.发生于牛身上的怪异现象。多指怪胎。古时认为象征将有灾祸,故云。