牛豎 niú shù · ngưu thụ Hán Việt: ngưu thụ · Pinyin: niú shù Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 豎 (thụ)Pinyinniú shùHán Việtngưu thụCấu tạo牛 + 豎 · ngưu + thụ nghĩa thành phần: ngưu + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"牛竖"; 管牛的仆役;牧童。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"牛竖"。 2.管牛的仆役;牧童。