牛筋

niú jīn ngưu cân

Hán Việt: ngưu cân · Pinyin: niú jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưu) + (cân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 牛肌腱或骨头上的韧带; 比喻倔强固执; 木名。花叶皆如楝而细小,多植庭园中供观赏。材可为弓弩干。又取汁渍米作乌饭,食之健。又名南烛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.牛肌腱或骨头上的韧带。 2.比喻倔强固执。 3.木名。花叶皆如楝而细小,多植庭园中供观赏。材可为弓弩干。又取汁渍米作乌饭,食之健。又名南烛。

Eng

  • Cihui 牛筋 iújīn* n. 1. beef tendons 2. <coll.> sb. who is bullheaded/stubborn