牛米
ngưu mễ
Hán Việt: ngưu mễ · Pinyin: niú mǐ
Tổng quan
newton mét (Nm)
Nghĩa
Việt
- Cihui newton mét (Nm)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 牛如米; 用谷物支付的牛租。
- Tân Hoa Tự Điển 1.牛如米。 2.用谷物支付的牛租。
Eng
- CC-CEDICT newton meter (Nm)
- Cihui newton meter (Nm)