牛粪种

ngưu phẩn chủng

Hán Việt: ngưu phẩn chủng

Tổng quan

ngưu phẫn chủng (雜名)瞿曇姓之別名,釋迦姓為瞿曇姓,瞿曇之元祖,自甘蔗園牛糞中生,故名牛糞種。見俱舍光記二十七。☸

Cấu tạo: (ngưu) + (phẩn) + (chủng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngưu phẫn chủng (雜名)瞿曇姓之別名,釋迦姓為瞿曇姓,瞿曇之元祖,自甘蔗園牛糞中生,故名牛糞種。見俱舍光記二十七。☸