牛羚 niú líng · ngưu linh Hán Việt: ngưu linh · Pinyin: niú líng Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 羚 (linh)Pinyinniú língHán Việtngưu linhCấu tạo牛 + 羚 · ngưu + linh nghĩa thành phần: ngưu + linh Nghĩa EngCihui 牛羚 iúlíng n. <zoo> gnu M:²zhī