牛耕 niú gēng · ngưu canh Hán Việt: ngưu canh · Pinyin: niú gēng Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 耕 (canh)Pinyinniú gēngHán Việtngưu canhCấu tạo牛 + 耕 · ngưu + canh nghĩa thành phần: ngưu + canh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以牛耕地。Tân Hoa Tự Điển 1.以牛耕地。