牛肉

niú ròungưu nhục

Hán Việt: ngưu nhục · Pinyin: niú ròu

Tổng quan

thịt bò

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.牛的肌肉。如:「有些農家為了感念牛的辛勤耕作而不吃牛肉。」 2.以牛肉製成的食品。如:「牛肉餅」、「牛肉麵」。

Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 肉 (nhục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thịt bò
  • Tần suất từ ngưu nhụ/ngưu nhục/ngưu nậu: thịt bò; thịt bò, (thường) số nhiều bò thịt (để giết ăn thịt), sức mạnh, thể lực; bắp thịt (người), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lời phàn nàn, lời than vãn, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) phàn nàn, than vãn, to beef up (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) tăng cường (về quân sự) thịt bò, (thường) số nhiều bò thịt (để giết ăn thịt), sức mạnh, thể lực; bắp thịt (người), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lời phàn nàn, lời than vãn, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) phàn nàn, than vãn, to beef up (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) tăng cường (về quân sự) thịt hầm với khoai tây; thịt bò
  • Biên soạn 牛肉 iúròu n. beef

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.牛的肌肉。如:「有些農家為了感念牛的辛勤耕作而不吃牛肉。」 2.以牛肉製成的食品。如:「牛肉餅」、「牛肉麵」。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi beef

Eng

  • JMdict beef
  • Cihui beef
  • Tần suất từ 牛肉 iúròu n. beef , Zhè ∼ ⁷xiànr bāozi tèbié hǎochī. The steaned beef bun is especially tasty

Đức

  • Handedict Rindfleisch (S, Ess)

ja

  • JMdict 牛肉(ぎゅうにく)

Từ liên quan

Gần nghĩa

牛肉丸 · 牛肉干 · 牛肉汁 · 牛肉汤 · 牛肉茶 · 牛肉面 · 牛B · 牛乳