牛肉

niú ròu ngưu nhục

Hán Việt: ngưu nhục · Pinyin: niú ròu

Tổng quan

thịt bò

Cấu tạo: (ngưu) + (nhục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thịt bò

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.牛的肌肉。如:「有些農家為了感念牛的辛勤耕作而不吃牛肉。」 2.以牛肉製成的食品。如:「牛肉餅」、「牛肉麵」。

Eng

  • CC-CEDICT beef
  • Cihui beef

ja

  • JMdict beef