牛舌 niú shé · ngưu thiệt Hán Việt: ngưu thiệt · Pinyin: niú shé Tổng quan lưỡi bò Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 舌 (thiệt)Pinyinniú shéHán Việtngưu thiệtCấu tạo牛 + 舌 · ngưu + thiệt nghĩa thành phần: ngưu + thiệt Nghĩa ViệtCihui lưỡi bòEngCC-CEDICT ox tongueCihui ox tongue