牛舍

ngưu xá

Hán Việt: ngưu xá

Tổng quan

chuồng bò

Cấu tạo: (ngưu) + (xá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuồng bò

Eng

  • Cihui 牛舍 iúshè n. 1. cowshed 2. oxstall M:⁴zuò/¹jiān