牛草 ngưu thảo Hán Việt: ngưu thảo Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 草 (thảo)Hán Việtngưu thảoCấu tạo牛 + 草 · ngưu + thảo nghĩa thành phần: ngưu + thảo Nghĩa EngCihui 牛草 iúcǎo n. <liv.> timothy