牛蒡屬 ngưu bảng chúc Hán Việt: ngưu bảng chúc Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 蒡 (bảng) + 屬 (chúc)Hán Việtngưu bảng chúcCấu tạo牛 + 蒡 + 屬 · ngưu + bảng + chúc nghĩa thành phần: ngưu + bảng + chúc Nghĩa EngCihui Arctium